apollo asteroid
Định nghĩa
Danh từ: Tiểu hành tinh Apollo là một loại tiểu hành tinh có quỹ đạo cắt ngang quỹ đạo của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu hành tinh Apollo là một thiên thể có nguy cơ va chạm tiềm tàng với Trái Đất.)
- (Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các tiểu hành tinh Apollo để dự đoán quỹ đạo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Near-Earth apollo asteroid": tiểu hành tinh Apollo gần Trái Đất.
- The discovery of a new near-Earth apollo asteroid has raised concerns among astronomers. (Việc phát hiện một tiểu hành tinh Apollo gần Trái Đất mới đã gây lo ngại cho các nhà thiên văn học.)
"Apollo-type asteroid": tiểu hành tinh loại Apollo.
- Apollo-type asteroids are classified based on their orbital characteristics. (Các tiểu hành tinh loại Apollo được phân loại dựa trên đặc điểm quỹ đạo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Aten asteroid (danh từ): tiểu hành tinh Aten (loại tiểu hành tinh có quỹ đạo nằm chủ yếu bên trong quỹ đạo Trái Đất).
- Unlike apollo asteroids, aten asteroids have orbits inside Earth's orbit. (Không giống như tiểu hành tinh Apollo, tiểu hành tinh Aten có quỹ đạo nằm bên trong quỹ đạo Trái Đất.)
Amor asteroid (danh từ): tiểu hành tinh Amor (loại tiểu hành tinh có quỹ đạo nằm bên ngoài quỹ đạo Trái Đất nhưng đôi khi tiếp cận gần).
- Amor asteroids are less likely to collide with Earth than apollo asteroids. (Tiểu hành tinh Amor ít có khả năng va chạm với Trái Đất hơn tiểu hành tinh Apollo.)
Từ đồng nghĩa
- Earth-crossing asteroid: tiểu hành tinh cắt ngang quỹ đạo Trái Đất.
- An apollo asteroid is a specific type of Earth-crossing asteroid. (Tiểu hành tinh Apollo là một loại cụ thể của tiểu hành tinh cắt ngang quỹ đạo Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan
- "Apollo group": nhóm Apollo (nhóm tiểu hành tinh có quỹ đạo cắt ngang quỹ đạo Trái Đất).
- The apollo group is one of the most studied groups of near-Earth objects. (Nhóm Apollo là một trong những nhóm vật thể gần Trái Đất được nghiên cứu nhiều nhất.)